Gối đỡ liền vòng bi UCP

Mã gối liền biĐường kính trụcCao tâm trụcDài chânTâm lỗ ốcRộng chânLỗ ốc rộngLỗ ốc dàiDầy chânCao tổngDài trục bi BulôngTrọng lượng
 DHLJANN1H1H0BiS kg
UCP2011230.21279538131914593112.7M100.76
UCP2021530.21279538131914593112.7M100.74
UCP2031730.21279538131914593112.7M100.72
UCP2042033.31279538131914643112.7M100.7
UCP2052536.51401053813191569.534.114.3M100.76
UCP2063042.9160121441721168238.115.9M141.25
UCP2073547.6167127481721179242.917.5M141.55
UCP2084049.2180137521721189849.219M141.9
UCP20945541891465417212010649.219M142.2
UCP2105057.22041595719222111251.619M162.75
UCP2115563.52171726019222212555.622.2M163.3
UCP2126069.92381866619252413765.125.4M164.7
UCP2136576.22622037025292614965.125.4M205.6
UCP2147079.42662107225292715574.630.2M206.6
UCP2157582.62742177425302816277.833.3M207.3
UCP2168088.92922327825303017482.633.3M209
UCP2178595.23102478325303218685.734.1M2010.8
UCP21890101.6326262882733331989639.7M2213
UCP21995            
UCP2201001153803059530364022510842M2416

 Chú ý: Bản quyền thuộc về : Công ty TNHH cơ khí và thương mại THÀNH CÔNG, cokhithanhcong.vn Vui lòng trỏ link về bài viết gốc, ghi rõ nguồn http://cokhithanhcong.vn và tên tác giả viết bài nếu các bạn sử dụng thông tin bài viết này.